Từ

钟头 (zhōng tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

钟头 (zhōng tóu) là một từ tiếng Trung: giờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 钟头

名 míng danh từ

giờ

我等了两个钟头。

wǒ děng le liǎng ge zhōng tóu

Tôi đã đợi hai giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

钟 zhōng — đồng hồ, đo thời gian

头 tóu — hậu tố tạo thành đơn vị thời gian

Cấu trúc & nét viết
1 钟 zhōng — nhạc cụ kim loại rỗng phát ra âm thanh khi gõ; chuông

钟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét