Chữ

枣

zǎo
  • 1. quả táo tàu
  • 2. cây táo tàu (cây thân gỗ rụng lá, cành có gai, hoa vàng, quả hình bầu dục màu đỏ khi chín)
  • 3. họ
Từ dùng 枣 như zǎo (0)
Cấu trúc & nét viết