Từ

头脑 (tóu nǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

头脑 (tóu nǎo) là một từ tiếng Trung: đầu óc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 头脑

名 míng danh từ

đầu óc

他头脑很清楚。

tā tóu nǎo hěn qīng chu

Anh ấy có đầu óc minh mẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

头 tóu — đầu (vị trí vật lý của tư duy)

脑 nǎo — não (cơ quan tư duy và trí tuệ)

Cấu trúc & nét viết
1 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 脑 nǎo — não (phần chính của hệ thần kinh, nằm trong hộp sọ, gồm đại não, tiểu não và thân não)

脑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét