Từ
馒头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
馒头 (mán tou) là một từ tiếng Trung: bánh bao không nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 馒头
名 danh từ
bánh bao không nhân
我早餐吃了两个馒头。
Tôi đã ăn hai bánh bao không nhân vào bữa sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
馒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét