Từ
兆头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
兆头 (zhào tou) là một từ tiếng Trung: điềm báo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兆头
名 danh từ
điềm báo
这是个好兆头。
Đây là một điềm báo tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
兆 là bộ thủ trong 5 chữ
兆 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét