Từ

兆头 (zhào tou) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

兆头 (zhào tou) là một từ tiếng Trung: điềm báo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 兆头

名 míng danh từ

điềm báo

这是个好兆头。

zhè shì gè hǎo zhào tou

Đây là một điềm báo tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

兆 zhào — dấu hiệu, điềm báo

头 tóu / tou — hậu tố danh từ

Phát âm theo ngữ cảnh: tou

Cấu trúc & nét viết
1 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

兆 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 头 tóu / tou — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét