Từ
晕头转向 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
晕头转向 (yūn tóu zhuàn xiàng) là một từ tiếng Trung: chóng mặt và mất phương hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 晕头转向
成语 thành ngữ
chóng mặt và mất phương hướng
他第一次来到大城市,被繁华的街道弄得晕头转向。
Lần đầu tiên anh ấy đến thành phố lớn và bị các con đường nhộn nhịp làm cho chóng mặt và mất phương hướng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
晕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
军 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét