Từ

头衔 (tóu xián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

头衔 (tóu xián) là một từ tiếng Trung: chức danh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 头衔

名 míng danh từ

chức danh

她的头衔是教授。

tā de tóu xián shì jiào shòu

Chức danh của cô ấy là giáo sư.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

头 tóu — đầu, hàng đầu (vị trí)

衔 xián — mang, giữ (chức vụ/danh hiệu)

Cấu trúc & nét viết
1 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 衔 xián — (văn viết) hàm thiếc ngựa

衔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét