Từ

拳头 (quán tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

拳头 (quán tóu) là một từ tiếng Trung: nắm đấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 拳头

名 míng danh từ

nắm đấm

他握紧了拳头。

tā wò jǐn le quán tóu

Anh ấy nắm chặt nắm đấm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

拳 quán — nắm đấm; thành phần ngữ nghĩa chính chỉ bàn tay nắm lại

头 tóu — hậu tố; danh từ hóa từ để tạo thành danh từ 'nắm đấm'

Cấu trúc & nét viết
1 拳 quán — nắm đấm (tay nắm lại)

拳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét