Chữ
兆
兆
HSK 7
- 1. số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
- 2. điềm báo; dấu hiệu của điều gì đó
- 3. báo trước; tiên báo
- 4. vết nứt trên mai rùa do đốt lửa để bói (mê tín)
- 5. họ
- 6. mega- (tiền tố SI cho 10⁶, ký hiệu M)
Từ dùng 兆 như zhào (2)
Cấu trúc & nét viết
兆
— số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ
兆 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét