Từ

水龙头 (shuǐ lóng tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

水龙头 (shuǐ lóng tóu) là một từ tiếng Trung: vòi nước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 水龙头

名 míng danh từ

vòi nước

他打开水龙头洗手。

tā dǎ kāi shuǐ lóng tóu xǐ shǒu

Anh ấy mở vòi nước để rửa tay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

水 shuǐ — nước

龙 lóng — rồng (ẩn dụ cho nước chảy)

头 tóu — đầu, vòi (lối ra)

Cấu trúc & nét viết
1 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 龙 lóng — rồng (sinh vật huyền thoại trong thần thoại Trung Quốc có thân dài, có vảy, có sừng; trong cổ sinh vật học, chỉ một số bò sát có chân và đuôi)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ

龙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

3.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét