Từ

码头 (mǎ tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

码头 (mǎ tóu) là một từ tiếng Trung: bến tàu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 码头

名 míng danh từ

bến tàu

渔民每天早上在码头卸货。

yú mín měi tiān zǎo shàng zài mǎ tóu xiè huò

Ngư dân dỡ hàng ở bến tàu mỗi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

码 mǎ — nơi neo đậu; khu vực cập bến

头 tóu — nơi (hậu tố danh từ chỉ địa điểm)

Cấu trúc & nét viết
1 码 mǎ — ký hiệu biểu thị số; mã số

码 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét