Từ

尽头 (jìn tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

尽头 (jìn tóu) là một từ tiếng Trung: điểm cuối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尽头

名 míng danh từ

điểm cuối

这条路的尽头有一座桥。

zhè tiáo lù de jìn tóu yǒu yī zuò qiáo

Ở điểm cuối con đường này có một cây cầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尽 jìn — cạn kiệt, giới hạn, đến cuối

头 tóu — điểm cuối, đầu cuối

Cấu trúc & nét viết
1 尽 jìn — xong; hoàn tất
Xpinyin

尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét