Từ

骨头 (gǔ tou) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

骨头 (gǔ tou) là một từ tiếng Trung: xương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 骨头

名 míng danh từ

xương

狗喜欢啃骨头。

gǒu xǐ huan kěn gǔ tou

Chó thích gặm xương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

骨 gǔ — xương (thành phần ngữ nghĩa chính)

头 tóu / tou — hậu tố danh từ (làm cho từ trở nên thông tục và cụ thể)

Phát âm theo ngữ cảnh: tou

Cấu trúc & nét viết
1 骨 gǔ — xương, mô cứng nâng đỡ cơ thể người và động vật có xương sống
骨 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 冎 guǎ — tách thịt khỏi xương
冎 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 头 tóu / tou — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét