Từ

镜头 (jìng tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

镜头 (jìng tóu) là một từ tiếng Trung: ống kính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 镜头

名 míng danh từ

ống kính

他正在清洁相机镜头。

tā zhèng zài qīng jié xiàng jī jìng tóu

Anh ấy đang lau ống kính máy ảnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

镜 jìng — thấu kính, kính quang học

头 tóu — bộ phận, thành phần (hậu tố)

Cấu trúc & nét viết
1 镜 jìng — gương; dụng cụ phản chiếu hình ảnh (xưa làm bằng đồng mài bóng, nay bằng kính)

镜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét