Chữ
禅
禅
HSK 7
- 1. phiên âm viết tắt của 'dhyāna' trong tiếng Phạn, chỉ thiền định Phật giáo
- 2. chỉ chung các sự vật liên quan đến Phật giáo
- 3. họ
Từ dùng 禅 như chán (1)
Cấu trúc & nét viết
禅
— phiên âm viết tắt của 'dhyāna' trong tiếng Phạn, chỉ thiền định Phật giáo
禅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 4
Thứ tự nét