Từ
苗头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
苗头 (miáo tou) là một từ tiếng Trung: dấu hiệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 苗头
名 danh từ
dấu hiệu
这件事已经出现了不好的苗头。
Việc này đã xuất hiện những dấu hiệu xấu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét