Từ

头发 (tóu fa) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

头发 (tóu fa) là một từ tiếng Trung: tóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 头发

名 míng danh từ

tóc

她的头发很长。

tā de tóu fa hěn cháng

Tóc của cô ấy rất dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

头 tóu — đầu

发 fà / fa — tóc

Phát âm theo ngữ cảnh: fa

Cấu trúc & nét viết
1 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 发 fà / fa — tóc (trên đầu người)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét