Từ
头发 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
头发 (tóu fa) là một từ tiếng Trung: tóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 头发
名 danh từ
tóc
她的头发很长。
Tóc của cô ấy rất dài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét