Từ
龙头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
龙头 (lóng tóu) là một từ tiếng Trung: vòi nước; doanh nghiệp hàng đầu; công ty dẫn đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 龙头
名 danh từ
vòi nước; doanh nghiệp hàng đầu; công ty dẫn đầu
这家公司是行业龙头。
Công ty này là doanh nghiệp dẫn đầu ngành.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
龙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét