Từ

龙头 (lóng tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

龙头 (lóng tóu) là một từ tiếng Trung: vòi nước; doanh nghiệp hàng đầu; công ty dẫn đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 龙头

名 míng danh từ

vòi nước; doanh nghiệp hàng đầu; công ty dẫn đầu

这家公司是行业龙头。

zhè jiā gōng sī shì háng yè lóng tóu

Công ty này là doanh nghiệp dẫn đầu ngành.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

龙 lóng — rồng; biểu thị sự tối cao, dẫn đầu, hàng đầu

头 tóu — đầu; biểu thị vị trí hàng đầu, vai trò dẫn đầu, phía trước

Cấu trúc & nét viết
1 龙 lóng — rồng (sinh vật huyền thoại trong thần thoại Trung Quốc có thân dài, có vảy, có sừng; trong cổ sinh vật học, chỉ một số bò sát có chân và đuôi)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ

龙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét