Từ
扭头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
扭头 (niǔ tóu) là một từ tiếng Trung: quay đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扭头
动 động từ
quay đầu
她扭头看了我一眼。
Cô ấy quay đầu lại và liếc nhìn tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
扭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét