Chữ
馒
馒
HSK 4
- 1. bánh bao không nhân (xem 馒头, bánh làm từ bột mì lên men hấp chín, hình bán cầu)
Từ dùng 馒 như mán (1)
Cấu trúc & nét viết
馒
— bánh bao không nhân (xem 馒头, bánh làm từ bột mì lên men hấp chín, hình bán cầu)
馒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét