Từ
头痛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
头痛 (tóu tòng) là một từ tiếng Trung: đau đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 头痛
形 tính từ
đau đầu
我今天头痛,不能去上班。
Hôm nay tôi đau đầu, không thể đi làm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét