Từ

头痛 (tóu tòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

头痛 (tóu tòng) là một từ tiếng Trung: đau đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 头痛

形 xíng tính từ

đau đầu

我今天头痛,不能去上班。

wǒ jīn tiān tóu tòng bù néng qù shàng bān

Hôm nay tôi đau đầu, không thể đi làm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

头 tóu — đầu (bộ phận cơ thể)

痛 tòng — đau

Cấu trúc & nét viết
1 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 痛 tòng — đau (do bệnh tật hoặc thương tích)

痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét