Từ

关头 (guān tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

关头 (guān tóu) là một từ tiếng Trung: thời khắc quan trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 关头

名 míng danh từ

thời khắc quan trọng

在这个关头,我们必须团结一致。

zài zhè ge guān tóu wǒ men bì xū tuán jié yī zhì

Vào thời khắc quan trọng này, chúng ta phải đoàn kết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

关 guān — điểm quan trọng, đóng góp ý nghĩa về điểm quyết định

头 tóu — điểm/thời điểm, chỉ một khoảnh khắc cụ thể trong thời gian

Cấu trúc & nét viết
1 关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét