Từ
牵头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
牵头 (qiān tóu) là một từ tiếng Trung: đứng đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牵头
动 động từ
đứng đầu
他牵头组织了这次活动。
Anh ấy đứng đầu tổ chức sự kiện này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
牵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét