Từ

牵头 (qiān tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

牵头 (qiān tóu) là một từ tiếng Trung: đứng đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牵头

动 dòng động từ

đứng đầu

他牵头组织了这次活动。

tā qiān tóu zǔ zhī le zhè cì huó dòng

Anh ấy đứng đầu tổ chức sự kiện này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牵 qiān — dẫn, kéo

头 tóu — đầu, vị trí đầu

Cấu trúc & nét viết
1 牵 qiān — dắt, kéo đi

牵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét