Từ
劲头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
劲头 (jìn tóu) là một từ tiếng Trung: nhiệt tình, sức sống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 劲头
名 danh từ
nhiệt tình, sức sống
大家干活的劲头很足。
Mọi người đều làm việc với nhiệt tình cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét