Từ

劲头 (jìn tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

劲头 (jìn tóu) là một từ tiếng Trung: nhiệt tình, sức sống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 劲头

名 míng danh từ

nhiệt tình, sức sống

大家干活的劲头很足。

dà jiā gàn huó de jìn tóu hěn zú

Mọi người đều làm việc với nhiệt tình cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

劲 jìn — sức mạnh, sinh lực

头 tóu — hậu tố danh từ hóa

Cấu trúc & nét viết
1 劲 jìn — sức lực; lực lượng
Xpinyin

劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét