Từ
矛头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
矛头 (máo tóu) là một từ tiếng Trung: mũi nhọn; mục tiêu công kích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 矛头
名 danh từ
mũi nhọn; mục tiêu công kích
不要把矛头对准无辜的人。
Đừng hướng sự chỉ trích vào những người vô tội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
矛 là bộ thủ trong 2 chữ
矛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét