Từ

矛头 (máo tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

矛头 (máo tóu) là một từ tiếng Trung: mũi nhọn; mục tiêu công kích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 矛头

名 míng danh từ

mũi nhọn; mục tiêu công kích

不要把矛头对准无辜的人。

bú yào bǎ máo tóu duì zhǔn wú gū de rén

Đừng hướng sự chỉ trích vào những người vô tội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

矛 máo — mác; đại diện cho sự tấn công hoặc chỉ trích

头 tóu — đầu, mũi; chỉ hướng hoặc trọng tâm

Cấu trúc & nét viết
1 矛 máo — giáo (vũ khí cổ có đầu bằng đồng hoặc sắt gắn trên cán dài)
矛 là bộ thủ trong 2 chữ

矛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét