Từ
丫头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丫头 (yā tou) là một từ tiếng Trung: cô gái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丫头
名 danh từ
cô gái
这个小丫头真可爱。
Cô bé này thật dễ thương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
丫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
丫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét