Từ

丫头 (yā tou) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

丫头 (yā tou) là một từ tiếng Trung: cô gái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丫头

名 míng danh từ

cô gái

这个小丫头真可爱。

zhè ge xiǎo yā tou zhēn kě ài

Cô bé này thật dễ thương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丫 yā — cô gái trẻ (bắt nguồn từ hình dạng chạc hai giống như kiểu tóc truyền thống)

头 tóu / tou — hậu tố làm cho từ thông tục và trìu mến

Phát âm theo ngữ cảnh: tou

Cấu trúc & nét viết
1 丫 yā — vật có chạc ở đầu; phần hình chạc ở đầu vật

丫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

丫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 头 tóu / tou — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét