Từ

念头 (niàn tou) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

念头 (niàn tou) là một từ tiếng Trung: ý nghĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 念头

名 míng danh từ

ý nghĩ

他突然有了一个好念头。

tā tū rán yǒu le yí ge hǎo niàn tou

Anh ấy đột nhiên có một ý nghĩ hay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

念 niàn — suy nghĩ, nghĩ (yếu tố ngữ nghĩa cốt lõi)

头 tóu / tou — hậu tố danh từ (biến thành danh từ cụ thể)

Phát âm theo ngữ cảnh: tou

Cấu trúc & nét viết
1 念 niàn — nhớ nhung; thường xuyên nghĩ đến

念 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 头 tóu / tou — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét