Từ
罐头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
罐头 (guàn tou) là một từ tiếng Trung: đồ hộp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 罐头
名 danh từ
đồ hộp
超市里的罐头很便宜。
Đồ hộp ở siêu thị rất rẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
罐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雚 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét