Từ

罐头 (guàn tou) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

罐头 (guàn tou) là một từ tiếng Trung: đồ hộp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 罐头

名 míng danh từ

đồ hộp

超市里的罐头很便宜。

chāo shì lǐ de guàn tou hěn pián yi

Đồ hộp ở siêu thị rất rẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

罐 guàn — hộp (vật chứa)

头 tóu / tou — hậu tố danh từ tạo thành danh từ cho sản phẩm đóng hộp

Phát âm theo ngữ cảnh: tou

Cấu trúc & nét viết
1 罐 guàn — bình, hũ hoặc thùng; vật đựng hình trụ (thường làm bằng đất nung)

罐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 雚 guàn — chim cò (loài chim lội nước lớn)
雚 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 头 tóu / tou — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét