Từ

恰当 (qià dàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

恰当 (qià dàng) là một từ tiếng Trung: thích hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恰当

形 xíng tính từ

thích hợp

选择恰当的词语很重要。

xuǎn zé qià dàng de cí yǔ hěn zhòng yào

Việc lựa chọn từ ngữ thích hợp rất quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恰 qià — chính xác, vừa đúng

当 dàng — thích đáng, phù hợp

Cấu trúc & nét viết
1 恰 qià — đúng, vừa đúng

恰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 当 dàng — thích hợp; phù hợp; đúng đắn
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét