Từ

方方面面 (fāng fāng miàn miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

方方面面 (fāng fāng miàn miàn) là một từ tiếng Trung: mọi khía cạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 方方面面

名 míng danh từ

mọi khía cạnh

我们要考虑这个问题的方方面面。

wǒ men yào kǎo lǜ zhè ge wèn tí de fāng fāng miàn miàn

Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

方 fāng — phía, hướng, khía cạnh

方 fāng — sự lặp lại để nhấn mạnh tính đa dạng

面 miàn — mặt, bề mặt, khía cạnh, chiều

面 miàn — sự lặp lại để nhấn mạnh tính toàn diện

Cấu trúc & nét viết
1 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét