Từ

四面八方 (sì miàn bā fāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

四面八方 (sì miàn bā fāng) là một từ tiếng Trung: từ mọi phương hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 四面八方

成语 chéng yǔ thành ngữ

từ mọi phương hướng

人们从四面八方赶来参加庆祝活动。

rén men cóng sì miàn bā fāng gǎn lái cān jiā qìng zhù huó dòng

Mọi người đến từ mọi phương hướng để tham gia lễ kỷ niệm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

四 sì — bốn (đại diện cho bốn hướng chính)

面 miàn — mặt/phía (chỉ các mặt hoặc bề mặt)

八 bā — tám (đại diện cho tám hướng)

方 fāng — phương/hướng (chỉ các phương hướng hoặc khu vực)

Cấu trúc & nét viết
1 四 sì — bốn (số sau ba)

四 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

四 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 八 bā — tám
八 là bộ thủ trong 20 chữ

八 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét