Từ

外面 (wài miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

外面 (wài miàn) là một từ tiếng Trung: bên ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外面

名 míng danh từ

bên ngoài

外面下雨了。

wài miàn xià yǔ le

Bên ngoài đang mưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — bên ngoài, ngoại

面 miàn — mặt, phía

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét