Từ

面积 (miàn jī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

面积 (miàn jī) là một từ tiếng Trung: diện tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 面积

名 míng danh từ

diện tích

这个房间的面积是20平方米。

zhè ge fáng jiān de miàn jī shì èr shí píng fāng mǐ

Diện tích của căn phòng này là 20 mét vuông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

面 miàn — bề mặt, mặt

积 jī — đo lường tích lũy, phạm vi

Cấu trúc & nét viết
1 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 积 jī — tích lũy dần dần

积 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét