Từ
面积 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
面积 (miàn jī) là một từ tiếng Trung: diện tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 面积
名 danh từ
diện tích
这个房间的面积是20平方米。
Diện tích của căn phòng này là 20 mét vuông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
积 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét