Từ
面貌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
面貌 (miàn mào) là một từ tiếng Trung: diện mạo, vẻ ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 面貌
名 danh từ
diện mạo, vẻ ngoài
这座城市的面貌焕然一新。
Diện mạo của thành phố này hoàn toàn mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
貌 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
豸 là bộ thủ trong 2 chữ
白 là bộ thủ trong 19 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét