Từ

面貌 (miàn mào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

面貌 (miàn mào) là một từ tiếng Trung: diện mạo, vẻ ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 面貌

名 míng danh từ

diện mạo, vẻ ngoài

这座城市的面貌焕然一新。

zhè zuò chéng shì de miàn mào huàn rán yī xīn

Diện mạo của thành phố này hoàn toàn mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

面 miàn — mặt, bề mặt, khía cạnh bên ngoài

貌 mào — dáng vẻ, hình dáng, đặc điểm

Cấu trúc & nét viết
1 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 貌 mào — diện mạo, dung mạo
貌 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 豸 zhì — sinh vật không chân; loài sâu bò theo sách cổ
豸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét