Từ

水面 (shuǐ miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

水面 (shuǐ miàn) là một từ tiếng Trung: mặt nước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 水面

名 míng danh từ

mặt nước

月光反射在平静的水面上。

yuè guāng fǎn shè zài píng jìng de shuǐ miàn shàng

Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước yên tĩnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

水 shuǐ — nước

面 miàn — mặt

Cấu trúc & nét viết
1 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét