Từ

面包 (miàn bāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

面包 (miàn bāo) là một từ tiếng Trung: bánh mì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 面包

名 míng danh từ

bánh mì

我每天早上吃面包。

wǒ měi tiān zǎo shang chī miàn bāo

Tôi ăn bánh mì mỗi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

面 miàn — bột mì

包 bāo — gói, bánh

Cấu trúc & nét viết
1 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 包 bāo — gói bằng giấy, vải, v.v.
包 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét