Từ

封面 (fēng miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

封面 (fēng miàn) là một từ tiếng Trung: bìa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 封面

名 míng danh từ

bìa

这本书的封面很漂亮。

zhè běn shū de fēng miàn hěn piào liang

Bìa cuốn sách này rất đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

封 fēng — phong bì, che phủ (lớp bảo vệ bên ngoài)

面 miàn — bề mặt, mặt (mặt ngoài)

Cấu trúc & nét viết
1 封 fēng — phong tước, ban đất cho bề tôi (thời cổ đại)

封 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét