Từ

露面 (lòu miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

露面 (lòu miàn) là một từ tiếng Trung: lộ diện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 露面

动 dòng động từ

lộ diện

她终于在派对上露面了。

tā zhōng yú zài pài duì shàng lòu miàn le

Cuối cùng cô ấy đã lộ diện tại bữa tiệc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

露 lòu — lộ, để lộ

面 miàn — mặt

Cấu trúc & nét viết
1 露 lòu — (khẩu ngữ) dạng khẩu ngữ của 露(lù), dùng trong các từ ngữ thông tục như 露怯、露脸、露马脚
Xpinyin

露 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét