Từ

迎面 (yíng miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

迎面 (yíng miàn) là một từ tiếng Trung: ngay trước mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迎面

副 fù phó từ

ngay trước mặt

一阵冷风迎面吹来。

yí zhèn lěng fēng yíng miàn chuī lái

Một cơn gió lạnh thổi ngay trước mặt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迎 yíng — đón, đối diện

面 miàn — mặt, bề mặt đối diện trực tiếp

Cấu trúc & nét viết
1 迎 yíng — đón tiếp; chào đón

迎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 卬 áng — đại từ nhân xưng "tôi" trong văn ngôn cổ đại
卬 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét