Từ

书面 (shū miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

书面 (shū miàn) là một từ tiếng Trung: bằng văn bản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 书面

形 xíng tính từ

bằng văn bản

我需要一份书面报告。

wǒ xū yào yī fèn shū miàn bào gào

Tôi cần một báo cáo bằng văn bản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

书 shū — chữ viết, văn bản

面 miàn — hình thức, mặt, khía cạnh

Cấu trúc & nét viết
1 书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét