Từ

路面 (lù miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

路面 (lù miàn) là một từ tiếng Trung: mặt đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 路面

名 míng danh từ

mặt đường

雨后路面很滑,开车要小心。

yǔ hòu lù miàn hěn huá kāi chē yào xiǎo xīn

Sau mưa, mặt đường rất trơn, lái xe phải cẩn thận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

路 lù — đường

面 miàn — mặt

Cấu trúc & nét viết
1 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét