Từ

背面 (bèi miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

背面 (bèi miàn) là một từ tiếng Trung: mặt sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 背面

名 míng danh từ

mặt sau

请看一下这张纸的背面。

qǐng kàn yī xià zhè zhāng zhǐ de bèi miàn

Vui lòng xem mặt sau của tờ giấy này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

背 bèi — lưng

面 miàn — mặt, bề mặt

Cấu trúc & nét viết
1 背 bèi — lưng (phần thân trên, đối diện với ngực và bụng)
Xpinyin

背 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét