Từ

面临 (miàn lín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

面临 (miàn lín) là một từ tiếng Trung: đối mặt với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 面临

动 dòng động từ

đối mặt với

我们面临着巨大的挑战。

wǒ men miàn lín zhe jù dà de tiǎo zhàn

Chúng tôi đối mặt với những thách thức lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

面 miàn — đối diện trực tiếp

临 lín — đến gần (tình huống)

Cấu trúc & nét viết
1 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 临 lín — gần; đối mặt với

临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét