Từ
面向 (miàn xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
面向 (miàn xiàng) là một từ tiếng Trung: hướng về, định hướng vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 面向
动 dòng động từ
hướng về, định hướng vào
这个项目面向全球市场。
zhè ge xiàng mù miàn xiàng quán qiú shì chǎng
Dự án này hướng đến thị trường toàn cầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
面 miàn — mặt, phía hướng về
Từ có ký tự này (55)
-
Ví dụ
我每天早上吃面包。
wǒ měi tiān zǎo shang chī miàn bāo
Tôi ăn bánh mì mỗi sáng.
-
- 面 bột/lúa mì, tạo thành ý nghĩa cơ bản của mì
- 条 sợi/dải, chỉ hình dạng dài mỏng của mì
- 儿 hậu tố nhỏ (nhi hóa âm), thêm vị thổ ngữ/giọng Bắc Kinh
Ví dụ
妈妈做了一碗热腾腾的面条儿。
mā ma zuò le yī wǎn rè téng téng de miàn tiáo r
Mẹ đã nấu một bát mì nóng hổi.
-
Ví dụ
书在桌子上面。
shū zài zhuō zi shàng miàn
Quyển sách ở trên bàn.
-
Ví dụ
书在桌子下面。
shū zài zhuō zi xià miàn
Cuốn sách ở bên dưới bàn.
-
Ví dụ
前面有一家书店。
qián miàn yǒu yī jiā shū diàn
Phía trước có một hiệu sách.
Xem thêm (+50)
-
Ví dụ
房子后面有一个花园。
fáng zi hòu miàn yǒu yí gè huā yuán
Phía sau ngôi nhà có một khu vườn.
-
Ví dụ
外面下雨了。
wài miàn xià yǔ le
Bên ngoài đang mưa.
-
Ví dụ
书在桌子里面。
shū zài zhuō zi lǐ miàn
Quyển sách ở bên trong bàn.
-
Ví dụ
他经常在宿舍煮方便面。
tā jīng cháng zài sù shè zhǔ fāng biàn miàn
Anh ấy thường nấu mì ăn liền ở ký túc xá.
-
Ví dụ
我们明天见面吧。
wǒ men míng tiān jiàn miàn ba
Chúng ta gặp mặt vào ngày mai nhé.
-
Ví dụ
不要在老师面前说谎。
bù yào zài lǎo shī miàn qián shuō huǎng
Đừng nói dối trước mặt giáo viên.
-
Ví dụ
银行在马路对面。
yín háng zài mǎ lù duì miàn
Ngân hàng ở phía đối diện đường.
-
Ví dụ
在这方面他很有经验。
zài zhè fāng miàn tā hěn yǒu jīng yàn
Về khía cạnh này, anh ấy rất có kinh nghiệm.
-
Ví dụ
我们必须面对现实。
wǒ men bì xū miàn duì xiàn shí
Chúng ta phải đối mặt với thực tế.
-
Ví dụ
我明天要去面试。
wǒ míng tiān yào qù miàn shì
Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn.
-
Ví dụ
我们需要进行全面的调查。
wǒ men xū yào jìn xíng quán miàn de diào chá
Chúng ta cần tiến hành một cuộc điều tra toàn diện.
-
Ví dụ
地面很湿,小心滑倒。
dì miàn hěn shī xiǎo xīn huá dǎo
Mặt đất ướt, cẩn thận đừng trượt넘어지세요.
-
Ví dụ
这个游戏的画面质量非常高。
zhè ge yóu xì de huà miàn zhì liàng fēi cháng gāo
Chất lượng hình ảnh của trò chơi này rất cao.
-
Ví dụ
这张桌子的表面很光滑。
zhè zhāng zhuō zi de biǎo miàn hěn guāng huá
Bề mặt của chiếc bàn này rất nhẵn.
-
Ví dụ
我们面临着巨大的挑战。
wǒ men miàn lín zhe jù dà de tiǎo zhàn
Chúng tôi đối mặt với những thách thức lớn.
-
Ví dụ
这个房间的面积是20平方米。
zhè ge fáng jiān de miàn jī shì èr shí píng fāng mǐ
Diện tích của căn phòng này là 20 mét vuông.
-
Ví dụ
我需要一份书面报告。
wǒ xū yào yī fèn shū miàn bào gào
Tôi cần một báo cáo bằng văn bản.
-
Ví dụ
婚礼的场面很隆重。
hūn lǐ de chǎng miàn hěn lóng zhòng
Cảnh đám cưới rất long trọng.
-
Ví dụ
我们必须改变目前的局面。
wǒ men bì xū gǎi biàn mù qián de jú miàn
Chúng ta phải thay đổi tình hình hiện tại.
-
- 层 tầng; lớp (chỉ sự phân tầng theo thứ bậc)
- 面 khía cạnh; mặt (chỉ một góc nhìn hoặc chiều kích cụ thể)
Ví dụ
我们需要从不同层面来分析这个问题。
wǒ men xū yào cóng bù tóng céng miàn lái fēn xī zhè ge wèn tí
Chúng ta cần phân tích vấn đề này từ các khía cạnh khác nhau.
-
Ví dụ
有什么话就当面说。
yǒu shén me huà jiù dāng miàn shuō
Nếu có gì muốn nói thì hãy nói trực tiếp.
-
- 方 phía, hướng, khía cạnh
- 方 sự lặp lại để nhấn mạnh tính đa dạng
- 面 mặt, bề mặt, khía cạnh, chiều
- 面 sự lặp lại để nhấn mạnh tính toàn diện
Ví dụ
我们要考虑这个问题的方方面面。
wǒ men yào kǎo lǜ zhè ge wèn tí de fāng fāng miàn miàn
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề này.
-
Ví dụ
请看这枚硬币的正面。
qǐng kàn zhè méi yìng bì de zhèng miàn
Xin vui lòng nhìn mặt trước của đồng xu này.
-
Ví dụ
月光反射在平静的水面上。
yuè guāng fǎn shè zài píng jìng de shuǐ miàn shàng
Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước yên tĩnh.
-
Ví dụ
阳光照在平静的海面上。
yáng guāng zhào zài píng jìng de hǎi miàn shàng
Ánh nắng mặt trời chiếu lên mặt biển phẳng lặng.
-
Ví dụ
我们不能片面地看待问题。
wǒ men bù néng piàn miàn de kàn dài wèn tí
Chúng ta không thể nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện.
-
Ví dụ
这件事对他产生了负面影响。
zhè jiàn shì duì tā chǎn shēng le fù miàn yǐng xiǎng
Việc này đã tạo ra ảnh hưởng tiêu cực đối với anh ấy.
-
Ví dụ
雨后路面很滑,开车要小心。
yǔ hòu lù miàn hěn huá kāi chē yào xiǎo xīn
Sau mưa, mặt đường rất trơn, lái xe phải cẩn thận.
-
Ví dụ
为了面子,他借钱买了辆新车。
wèi le miàn zi tā jiè qián mǎi le liàng xīn chē
Vì thể diện, anh ấy vay tiền để mua một chiếc xe mới.
-
Ví dụ
我需要一些面粉做面包。
wǒ xū yào yī xiē miàn fěn zuò miàn bāo
Tôi cần một ít bột mì để làm bánh mì.
-
Ví dụ
她的面部表情很丰富。
tā de miàn bù biǎo qíng hěn fēng fù
Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rất phong phú.
-
Ví dụ
他只展示了事情的一面。
tā zhǐ zhǎn shì le shì qing de yí miàn
Anh ấy chỉ cho thấy một mặt của vấn đề.
-
Ví dụ
我们下周会面讨论合作事宜。
wǒ men xià zhōu huì miàn tǎo lùn hé zuò shì yí
Chúng tôi sẽ gặp mặt tuần sau để thảo luận về các vấn đề hợp tác.
-
Ví dụ
他很注重自己的体面。
tā hěn zhù zhòng zì jǐ de tǐ miàn
Anh ấy rất chú trọng đến thể diện của mình.
-
Ví dụ
这座建筑的侧面很美。
zhè zuò jiàn zhù de cè miàn hěn měi
Mặt bên của tòa nhà này rất đẹp.
-
Ví dụ
他出面调解双方的矛盾。
tā chū miàn tiáo jiě shuāng fāng de máo dùn
Anh ấy ra mặt hòa giải mâu thuẫn giữa hai bên.
-
Ví dụ
他单方面决定取消合同。
tā dān fāng miàn jué dìng qǔ xiāo hé tong
Anh ấy đơn phương quyết định hủy hợp đồng.
-
Ví dụ
每件事都有正面和反面。
měi jiàn shì dōu yǒu zhèng miàn hé fǎn miàn
Mỗi việc đều có mặt tích cực và mặt tiêu cực.
-
- 四 bốn (đại diện cho bốn hướng chính)
- 面 mặt/phía (chỉ các mặt hoặc bề mặt)
- 八 tám (đại diện cho tám hướng)
- 方 phương/hướng (chỉ các phương hướng hoặc khu vực)
Ví dụ
人们从四面八方赶来参加庆祝活动。
rén men cóng sì miàn bā fāng gǎn lái cān jiā qìng zhù huó dòng
Mọi người đến từ mọi phương hướng để tham gia lễ kỷ niệm.
-
Ví dụ
这本书的封面很漂亮。
zhè běn shū de fēng miàn hěn piào liang
Bìa cuốn sách này rất đẹp.
-
Ví dụ
几何学研究点、线、平面的关系。
jǐ hé xué yán jiū diǎn xiàn píng miàn de guān xi
Hình học nghiên cứu mối quan hệ giữa điểm, đường thẳng và mặt phẳng.
-
Ví dụ
打开门,海风扑面而来。
dǎ kāi mén hǎi fēng pū miàn ér lái
Mở cửa ra, gió biển ùa vào mặt.
-
Ví dụ
请看一下这张纸的背面。
qǐng kàn yī xià zhè zhāng zhǐ de bèi miàn
Vui lòng xem mặt sau của tờ giấy này.
-
Ví dụ
一阵冷风迎面吹来。
yí zhèn lěng fēng yíng miàn chuī lái
Một cơn gió lạnh thổi ngay trước mặt.
-
Ví dụ
她终于在派对上露面了。
tā zhōng yú zài pài duì shàng lòu miàn le
Cuối cùng cô ấy đã lộ diện tại bữa tiệc.
-
Ví dụ
她有一张熟悉的面孔。
tā yǒu yì zhāng shú xī de miàn kǒng
Cô ấy có khuôn mặt quen thuộc.
-
Ví dụ
地震之后,整个村庄面目全非。
dì zhèn zhī hòu zhěng gè cūn zhuāng miàn mù quán fēi
Sau trận động đất, cả ngôi làng đã hoàn toàn khác xưa.
-
Ví dụ
他们争论得面红耳赤。
tā men zhēng lùn de miàn hóng ěr chì
Họ tranh luận đến mức đỏ mặt tía tai.
-
Ví dụ
这座城市的面貌焕然一新。
zhè zuò chéng shì de miàn mào huàn rán yī xīn
Diện mạo của thành phố này hoàn toàn mới.
-
- 面 khía cạnh, mặt (đầu tiên trong cặp lặp lại)
- 面 khía cạnh, mặt (lặp lại nhấn mạnh 'mọi')
- 俱 tất cả, hoàn toàn, trọn vẹn
- 到 đạt được, chú ý đến, đạt tới
Ví dụ
他做事很仔细,总是面面俱到。
tā zuò shì hěn zǐ xì zǒng shì miàn miàn jù dào
Anh ấy làm việc rất cẩn thận, luôn chu đáo mọi mặt.
向 xiàng — về phía, theo hướng
Từ có ký tự này (24)
-
Ví dụ
他朝着相反的方向走去。
tā cháo zhe xiāng fǎn de fāng xiàng zǒu qù
Anh ấy đi theo hướng ngược lại.
-
Ví dụ
箭头向上指。
jiàn tóu xiàng shàng zhǐ
Mũi tên chỉ hướng lên.
-
Ví dụ
他一向很守时。
tā yí xiàng hěn shǒu shí
Anh ấy luôn luôn đúng giờ.
-
Ví dụ
年轻人倾向于接受新事物。
nián qīng rén qīng xiàng yú jiē shòu xīn shì wù
Người trẻ có xu hướng chấp nhận những điều mới mẻ.
-
Ví dụ
我向往自由的生活。
wǒ xiàng wǎng zì yóu de shēng huó
Tôi khao khát cuộc sống tự do.
Xem thêm (+19)
-
Ví dụ
他在讨论中表现出明显的偏向。
tā zài tǎo lùn zhōng biǎo xiàn chū míng xiǎn de piān xiàng
Anh ấy thể hiện sự thiên vị rõ ràng trong cuộc thảo luận.
-
Ví dụ
我的弟弟比较内向,但很善良。
wǒ de dì di bǐ jiào nèi xiàng dàn hěn shàn liáng
Em trai tôi khá hướng nội, nhưng rất tốt bụng.
-
Ví dụ
我们要密切关注市场动向。
wǒ men yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng xiàng
Chúng ta phải theo dõi sát xu hướng thị trường.
-
Ví dụ
他离开后,没人知道他的去向。
tā lí kāi hòu méi rén zhī dào tā de qù xiàng
Sau khi anh ấy rời đi, không ai biết tung tích của anh ấy.
-
Ví dụ
这条街是双向通行的。
zhè tiáo jiē shì shuāng xiàng tōng xíng de
Con phố này cho phép giao thông hai chiều.
-
Ví dụ
向导带领游客参观了古城。
xiàng dǎo dài lǐng yóu kè cān guān le gǔ chéng
Hướng dẫn viên dẫn khách du lịch tham quan thành phố cổ.
-
Ví dụ
他向来不喜欢说话。
tā xiàng lái bù xǐ huan shuō huà
Anh ấy vốn không thích nói chuyện.
-
Ví dụ
她性格很外向,喜欢交朋友。
tā xìng gé hěn wài xiàng xǐ huan jiāo péng you
Cô ấy có tính cách hướng ngoại và thích kết bạn.
-
Ví dụ
这是一次定向招聘活动。
zhè shì yī cì dìng xiàng zhāo pìn huó dòng
Đây là một hoạt động tuyển dụng có định hướng.
-
Ví dụ
政府的政策导向市场发展。
zhèng fǔ de zhèng cè dǎo xiàng shì chǎng fā zhǎn
Chính sách của chính phủ định hướng sự phát triển thị trường.
-
Ví dụ
他从小就有远大的志向。
tā cóng xiǎo jiù yǒu yuǎn dà de zhì xiàng
Anh ấy đã có chí hướng lớn lao từ nhỏ.
-
Ví dụ
他有购买这套房子的意向。
tā yǒu gòu mǎi zhè tào fáng zi de yì xiàng
Anh ấy có ý định mua ngôi nhà này.
-
Ví dụ
箭头指向出口。
jiàn tóu zhǐ xiàng chū kǒu
Mũi tên chỉ về lối ra.
-
Ví dụ
他紧紧握住方向盘。
tā jǐn jǐn wò zhù fāng xiàng pán
Anh ấy nắm chặt vô lăng.
-
Ví dụ
他第一次来到大城市,被繁华的街道弄得晕头转向。
tā dì yī cì lái dào dà chéng shì bèi fán huá de jiē dào nòng de yūn tóu zhuàn xiàng
Lần đầu tiên anh ấy đến thành phố lớn và bị các con đường nhộn nhịp làm cho chóng mặt và mất phương hướng.
-
Ví dụ
这个表格需要横向打印。
zhè ge biǎo gé xū yào héng xiàng dǎ yìn
Bảng này cần được in theo chiều ngang.
-
- 欣 vui mừng, hân hoan - truyền đạt sức sống
- 欣 lặp lại để nhấn mạnh - thể hiện sự phong phú và tăng trưởng liên tục
- 向 hướng tới - chỉ hướng đi đến sự thịnh vượng
- 荣 vinh quang, thịnh vượng - đại diện cho sự phát triển và thành công
Ví dụ
春天来了,花园里的植物欣欣向荣。
chūn tiān lái le huā yuán lǐ de zhí wù xīn xīn xiàng róng
Mùa xuân đã đến, và cây cối trong vườn đang hưng thịnh và thịnh vượng.
-
Ví dụ
这条河流的流向是从北向南。
zhè tiáo hé liú de liú xiàng shì cóng běi xiàng nán
Hướng dòng chảy của con sông này là từ bắc sang nam.
-
Ví dụ
经济的走向影响着每个人的生活。
jīng jì de zǒu xiàng yǐng xiǎng zhe měi gè rén de shēng huó
Xu hướng của nền kinh tế ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người.
Cấu trúc & nét viết
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét