Từ

面向 (miàn xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

面向 (miàn xiàng) là một từ tiếng Trung: hướng về, định hướng vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 面向

动 dòng động từ

hướng về, định hướng vào

这个项目面向全球市场。

zhè ge xiàng mù miàn xiàng quán qiú shì chǎng

Dự án này hướng đến thị trường toàn cầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

面 miàn — mặt, phía hướng về

向 xiàng — về phía, theo hướng

Cấu trúc & nét viết
1 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét