Từ

全面 (quán miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

全面 (quán miàn) là một từ tiếng Trung: toàn diện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 全面

形 xíng tính từ

toàn diện

我们需要进行全面的调查。

wǒ men xū yào jìn xíng quán miàn de diào chá

Chúng ta cần tiến hành một cuộc điều tra toàn diện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

全 quán — toàn bộ, hoàn chỉnh

面 miàn — khía cạnh, mặt

Cấu trúc & nét viết
1 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét