Từ

反面 (fǎn miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

反面 (fǎn miàn) là một từ tiếng Trung: mặt trái; khía cạnh tiêu cực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反面

名 míng danh từ

mặt trái; khía cạnh tiêu cực

每件事都有正面和反面。

měi jiàn shì dōu yǒu zhèng miàn hé fǎn miàn

Mỗi việc đều có mặt tích cực và mặt tiêu cực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — trái; ngược lại

面 miàn — mặt; bề mặt; khía cạnh

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét