Từ
反面 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
反面 (fǎn miàn) là một từ tiếng Trung: mặt trái; khía cạnh tiêu cực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 反面
名 danh từ
mặt trái; khía cạnh tiêu cực
每件事都有正面和反面。
Mỗi việc đều có mặt tích cực và mặt tiêu cực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
反 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét