Từ
海面 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
海面 (hǎi miàn) là một từ tiếng Trung: mặt biển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 海面
名 danh từ
mặt biển
阳光照在平静的海面上。
Ánh nắng mặt trời chiếu lên mặt biển phẳng lặng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
海 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
每 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét