Từ

片面 (piàn miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

片面 (piàn miàn) là một từ tiếng Trung: phiến diện, một chiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 片面

形 xíng tính từ

phiến diện, một chiều

我们不能片面地看待问题。

wǒ men bù néng piàn miàn de kàn dài wèn tí

Chúng ta không thể nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

片 piàn — mảnh, phần; một phần

面 miàn — mặt, bề mặt, khía cạnh

Cấu trúc & nét viết
1 片 piàn — mảnh phẳng và mỏng
Xpinyin
片 là bộ thủ trong 2 chữ

片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét