Từ

方面 (fāng miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

方面 (fāng miàn) là một từ tiếng Trung: khía cạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 方面

名 míng danh từ

khía cạnh

在这方面他很有经验。

zài zhè fāng miàn tā hěn yǒu jīng yàn

Về khía cạnh này, anh ấy rất có kinh nghiệm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

方 fāng — phương hướng, phía

面 miàn — bề mặt, mặt

Cấu trúc & nét viết