Từ

面试 (miàn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

面试 (miàn shì) là một từ tiếng Trung: phỏng vấn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 面试

动 dòng động từ

phỏng vấn

我明天要去面试。

wǒ míng tiān yào qù miàn shì

Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

面 miàn — trực tiếp, mặt đối mặt

试 shì — kiểm tra, thử

Cấu trúc & nét viết
1 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 试 shì — thử; cố gắng; thử nghiệm

试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét