Từ
面试 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
面试 (miàn shì) là một từ tiếng Trung: phỏng vấn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 面试
动 động từ
phỏng vấn
我明天要去面试。
Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét